trần truồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mặc quần áo, để lộ toàn bộ cơ thể: "trần truồng" mô tả trạng thái cơ thể con người hoàn toàn không có quần áo che phủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ chạy nhảy trần truồng trên bãi biển.
- Trong nhiều nền văn hóa, việc xuất hiện trần truồng nơi công cộng bị coi là không phù hợp.
- Bức tượng khắc họa một nhân vật trong tư thế trần truồng.
Các cách sử dụng nâng cao
"ở trần truồng": diễn tả trạng thái đang không mặc quần áo.
- Nó thích ngủ ở trần truồng vào mùa hè nóng nực.
"sự trần truồng" (danh từ hóa): chỉ trạng thái hoặc hình ảnh không mặc quần áo.
- Sự trần truồng trong nghệ thuật thường mang tính biểu tượng.
Biến thể và từ gần giống
- Trần trụi (tính từ): để lộ ra hoàn toàn, không chỉ về cơ thể mà còn có thể dùng theo nghĩa bóng (ví dụ: sự thật trần trụi).
- Khỏa thân (tính từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Khỏa thân: không mặc quần áo (thường mang sắc thái trung tính hoặc nghệ thuật).
- Ở truồng: cách nói thông tục, địa phương.
Từ trái nghĩa
- Mặc quần áo: có trang phục che phủ cơ thể.
- Kín đáo: ăn mặc kín đáo, che chắn cơ thể.
- Lộ toàn thân thể không mặc quần áo.